Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000016072229570672070.061607
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000036162516534012160.073616
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.00000017640251967810810.061764
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000040180573926680180.064018
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000032875015030920150.063287
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
0.0000010332202835021680.051033
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
0.00000291637532325992660.052916
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
0.00000040662117093254920.064066
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.00000142363833735131380.051423
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.00000149975667278349380.051499
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
0.00000067599821058616820.066759
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
0.000000156249101957871980.061562
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0.00000223813926235539060.052238
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
0.000000125414495051343650.061254
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
0.00000067623405268491580.066762
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
0.00000050717252993662520.065071
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000006575003006184030.066575
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
0.000000319910839398044750.063199
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.00000080165536205659540.068016
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.00000137298053371355180.051372
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
0.00000271701438315173470.052717
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
0.00000158316073145282540.051583
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
0.00000068154463859334150.066815
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
0.00000110124750858322660.051101
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.00000074307124918107090.067430
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0.0000033887130014198420.053388
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
0.000000073532745667772560.077353
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000018081258267006080.051808
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000036162516534012160.073616
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
0.00000115070159434820180.051150
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000344733236739868060.0103447
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000010332147581146330.051033
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000168197751320986790.051681
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000185448802923972710.061854
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000036032487191701170.0103603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
0.00000000250778303597613240.082507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
0.0000000035165698606191040.083516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
0.000000001493127728779830.081493
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
0.00000000214425274790223970.082144
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
0.0000000196800035720598330.071968
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
0.00000009616978278280980.079616
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
0.000000143286068990704830.061432
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
0.0000000271689440704075280.072716
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
0.000000074065100359957420.077406
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000206642951622926620.062066
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
0.0000000291261005196119120.072912
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
0.000000035249883606919810.073524
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
0.0000000152589912830027520.071525
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
0.0000000163886203391602140.071638
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
0.00000000086757742342073710.098675
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
0.00000000135052472652810520.081350
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0.00000000138284986972067240.081382
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000172580015689438670.051725
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000000215136025808772660.082151
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000094256043880978410.0109425