Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1502₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 6,66 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1502₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BTC là 0,0003005₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 6,66 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 418,16 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 348,09 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,73 N BTC.

Sức mua của 0.002BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000066777377613498820.066677
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000150249099630372350.061502
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000073292243722132850.067329
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000166943444033747050.051669
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000136590090573065770.051365
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0.00000428744338496266950.054287
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,00001205
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.00000168963242839961040.051689
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0.0000059153734914614230.055915
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0.00000623142176793363960.056231
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
58,80₺
168,00₺
0.0000028089416154819090.052808
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
280,00₺
800,00₺
0.00000064921946044897470.066492
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0.0000092992645366431710.059299
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000052718982326446440.065271
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.00000280984444411147680.052809
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.0000021073812662377870.052107
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000273180181146131550.052731
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.00000132927838310163540.051329
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,36₺
0.00000333083360288354950.053330
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
30,00₺
100,00₺
0.00000570475964682701450.055704
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
15,00₺
45,00₺
0,00001132
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,14₺
0.0000065996883639689360.056599
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.0000028319303825388740.052831
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0.0000045757370620360320.054575
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.0000030874648425030860.053087
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,00001408
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
700,00₺
1.400,00₺
0.000000305541322343858160.063055
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000075124549815186170.057512
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000150249099630372350.061502
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
54,86₺
71,00₺
0.0000047828015699374270.054782
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000014323079087738070.091432
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.0000042928314180106390.054292
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.0000069883302153661550.056988
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000077050820400318690.067705
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000149715029675542740.091497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
16.948,50₺
50.000,00₺
0.0000000104377556910057630.071043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.0000000146416259139221030.071464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000620696756537060250.086206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000000089160602689687230.088916
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.000000081829422272271320.078182
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
600,00₺
1.100,00₺
0.00000040043117693712770.064004
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
300,00₺
800,00₺
0.0000005956974319735070.065956
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000112897807294931540.061128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000307830931377804770.063078
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000085856628360212770.068585
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000000121618212153330670.061216
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000146742140706507330.061467
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.000000063628330503661330.076362
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000068217047567561020.076821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000000036104462401430130.083610
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000056251424852980490.085625
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.0000000057455735548146620.085745
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000071704058391914160.057170
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000089412896020221520.088941
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000039175489897837030.093917

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BTC