Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1531₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 6,53 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1531₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BTC là 0,0007653₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.005/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 6,53 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 410,46 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 341,68 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,68 N BTC.

Sức mua của 0.005BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000170075199194284410.051700
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000038266919818713990.063826
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000186667901554702390.051866
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000004251879979857110.054251
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.0000034788108926103630.053478
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0,00001092
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,00003068
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.00000430332220424146240.054303
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,00001507
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,00001587
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
58,80₺
168,00₺
0.0000071540890321160050.057154
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
280,00₺
800,00₺
0.0000016534960341770740.051653
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,00002368
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000134269894100750850.051342
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.0000071563884449486070.057156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.0000053672860696650490.055367
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000069576217852207260.056957
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.00000338553704668040460.053385
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,36₺
0.000008483294923203470.058483
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
30,00₺
100,00₺
0,00001453
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
15,00₺
45,00₺
0,00002882
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,14₺
0,00001681
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.0000072126390871821680.057212
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0,00001165
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.0000078634594058679370.057863
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,00003586
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
700,00₺
1.400,00₺
0.00000077818271871179610.067781
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,00001913
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000038266919818713990.063826
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
54,86₺
71,00₺
0,00001218
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000036479427853874160.093647
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,00001093
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,00001780
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.0000019624061465118420.051962
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000038130897624974880.093813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
16.948,50₺
50.000,00₺
0.0000000265839037370378750.072658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.0000000372907342700908560.073729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000158085160394119970.071580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000000227083000331322560.072270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.000000208411228327367730.062084
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
600,00₺
1.100,00₺
0.00000101985754180644650.051019
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
300,00₺
800,00₺
0.00000151718086308824640.051517
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000028753924982525780.062875
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
500,00₺
1.500,00₺
0.00000078401412039964520.067840
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.0000021866811324979420.052186
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.0000003097492353974860.063097
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000037373732995783190.063737
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.000000162054896007512760.061620
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000173741892361367680.061737
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000000091954399141970880.089195
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000143266666478065570.071432
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.0000000146333923514687830.071463
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,00001826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000227725565822503770.072277
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000099775994296629140.099977

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BTC