Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1530₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 6,54 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1530₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,01530₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 6,54 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 410,74 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 341,91 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,68 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,00003399
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000076482658660966960.057648
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,00003731
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,00008498
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,00006953
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0,0002182
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,0006131
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0,00008601
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,0003011
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,0003172
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
58,80₺
168,00₺
0,0001430
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
280,00₺
800,00₺
0,00003305
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,0004734
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0,00002684
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0,0001430
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0,0001073
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0001391
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0,00006767
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,36₺
0,0001696
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
30,00₺
100,00₺
0,0002904
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
15,00₺
45,00₺
0,0005760
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,14₺
0,0003359
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0,0001442
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0,0002329
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,0001572
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,0007167
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
700,00₺
1.400,00₺
0,00001555
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,0003824
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000076482658660966960.057648
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
54,86₺
71,00₺
0,0002435
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000729100654537339950.087291
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,0002185
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,0003557
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,00003922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000076210796199515950.087621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
16.948,50₺
50.000,00₺
0.00000053132252217529030.065313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000074531593185647460.067453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000031595888613629260.063159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000045386228325477130.064538
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000416543712239931050.054165
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
600,00₺
1.100,00₺
0,00002038
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
300,00₺
800,00₺
0,00003032
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000057469392363429470.055746
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00001567
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,00004370
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000006190841895201580.056190
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000074697479628467920.057469
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.00000323893047948420570.053238
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.0000034725140961270910.053472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000183785811747260250.061837
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000002863417176414050.062863
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.00000029247212934082550.062924
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,0003650
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000045514655482306450.064551
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000199418540883339040.071994

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC