Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,00006803
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00001531
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,00007467
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0001701
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0001392
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0,0004368
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,001227
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0,0001721
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,0006026
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,0006348
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
0,0002862
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
0,00006614
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,0009474
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0,00005371
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0,0002863
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0,0002147
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0002783
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0,0001354
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,0003393
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
0,0005812
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
0,001153
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,0006723
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0,0002885
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0,0004662
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,0003145
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,001434
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
0,00003113
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,0007653
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00001531
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
0,0004873
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000145917711415496620.071459
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,0004373
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,0007119
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,00007850
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000152523590499899540.071525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
0.0000010633561494815150.051063
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
0.0000014916293708036340.051491
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
0.00000063234064157647990.066323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
0.00000090833200132529030.069083
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
0.000008336449133094710.058336
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
0,00004079
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
0,00006069
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
0,00001150
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
0,00003136
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,00008747
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
0,00001239
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0,00001495
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
0.000006482195840300510.056482
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
0.00000694967569445470750.056949
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
0.000000367817596567883530.063678
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
0.00000057306666591226230.065730
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.00000058533569405875130.065853
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,0007305
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
0.00000091090226329001510.069109
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000039910397718651660.073991