Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000001125517072814630.071125
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000028137926820365750.082813
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000187586178802438320.071875
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000375172357604876630.073751
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000028137926820365750.072813
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000083305627201770070.078330
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000010552900934788470.061055
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000411545627239504240.074115
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000021180683070725390.062118
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000061746730734529270.076174
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000052201814732775140.075220
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000017303577614730140.071730
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000097397073473279390.079739
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000150068943041950670.071500
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000010824090420264550.061082
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000060565374198304030.076056
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000214384204345643820.072143
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000181689184124928120.071816
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000042697990503168990.074269
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000005088944376940460.075088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.00000007803529304938140.077803
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000099751441238210640.079975
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000049161880120282180.074916
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000045817698731824760.074581
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000133977818280676480.061339
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000007334313530632920.077334
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000130685385632877370.071306
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000093793089401219170.079379
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000346312945481424620.083463
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000022330742750815870.062233
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000063346957805804420.0116334
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000064315261303693140.076431
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000012116014368037970.061211
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000075034471520975340.087503
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0.0000000000086593073225663560.0118659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.000000000136436544762503970.091364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
0.000000000167878209763684460.091678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
0.000000000084624710136996260.0108462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
0.000000000102150562657960170.091021
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
0.000000001031116189866790.081031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000000306402935445781860.083064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000000364452558815316420.083644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000497260457678793450.084972
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
0.000000009869698514119140.089869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000150068943041950670.071500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
0.0000000041850638427510360.084185
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
0.0000000052254534868209970.085225
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
0.00000000241254226809176630.082412
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
0.00000000194608470046612230.081946
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
0.000000000067836459646942130.0106783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.000000000085541322522525490.0108554
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.0000000000521547319596943450.0105215
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000036212508945572380.073621
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0.00000000015520094782366050.091552
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000088507998983074550.0118850