Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang USD

1 BTC = 0,002251$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 444,24 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002251$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là $0.0000002251034145629260.062251 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 444,24 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 447,81 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,92 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,33 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000001125517072814630.071125
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000028137926820365750.082813
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000187586178802438320.071875
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000000375172357604876630.073751
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000028137926820365750.072813
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000083305627201770070.078330
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000010552900934788470.061055
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000000411545627239504240.074115
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000021180683070725390.062118
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.000000061746730734529270.076174
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000052201814732775140.075220
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.000000017303577614730140.071730
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000097397073473279390.079739
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000150068943041950670.071500
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.00000010824090420264550.061082
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000000060565374198304030.076056
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000214384204345643820.072143
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000181689184124928120.071816
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.000000042697990503168990.074269
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000005088944376940460.075088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0.00000007803529304938140.077803
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000099751441238210640.079975
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000049161880120282180.074916
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000045817698731824760.074581
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000133977818280676480.061339
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000007334313530632920.077334
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000130685385632877370.071306
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000093793089401219170.079379
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000346312945481424620.083463
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.00000022330742750815870.062233
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000063346957805804420.0116334
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000064315261303693140.076431
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.00000012116014368037970.061211
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000000075034471520975340.087503
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000086593073225663560.0118659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0.000000000136436544762503970.091364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0.000000000167878209763684460.091678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0.000000000084624710136996260.0108462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0.000000000102150562657960170.091021
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0.000000001031116189866790.081031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.00000000306402935445781860.083064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.00000000364452558815316420.083644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000497260457678793450.084972
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0.000000009869698514119140.089869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000150068943041950670.071500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0.0000000041850638427510360.084185
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0.0000000052254534868209970.085225
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0.00000000241254226809176630.082412
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0.00000000194608470046612230.081946
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000067836459646942130.0106783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000085541322522525490.0108554
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.0000000000521547319596943450.0105215
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.000000036212508945572380.073621
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.00000000015520094782366050.091552
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000088507998983074550.0118850

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC