Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000474160759566046060.074741
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000118540189891511520.071185
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000079026793261007680.077902
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000158053586522015370.061580
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000118540189891511520.061185
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000350861920140701050.063508
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000444439619576405730.064444
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000173307674151345060.061733
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000089219509624741470.068921
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000260044100490621060.062600
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000219911414339896940.062199
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000072881781006285330.077288
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000041047236145334210.064104
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000063221434608806140.076322
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000455674790203323760.064556
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000255134931635742940.062551
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000090316335155437350.079031
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000076538876360108110.077653
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000017983080624953610.061798
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000214438040512114180.062144
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.000000328775947501712460.063287
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000042029605168488780.064202
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000207255058350439110.062072
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000192960476195889720.061929
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000056439976140527060.065643
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000309074164529741460.063090
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.000000055050220887098940.075505
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000395133966305038430.063951
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000145895618328014180.071458
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000094072304360848780.069407
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000026686971130775070.0102668
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000270949005466312040.062709
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000050985027910327540.065098
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000031610717304403070.073161
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0.000000000036479501672947340.0103647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.0000000005747817353313770.095747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
0.00000000070737880063264530.097073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
0.000000000356492628172343460.093564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
0.000000000430203374703961530.094302
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000434427066405804550.084344
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000129086699996787770.071290
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
0.000000015362451939140770.071536
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.000000020959256499076770.072095
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.000000041603563318822230.074160
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000063221434608806140.076322
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000017639576070968260.071763
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000022029913222199580.072202
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
0.0000000101678077283523360.071016
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0.0000000082067903338786840.088206
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
0.00000000028597634385973120.092859
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
0.000000000360550973676906270.093605
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.000000000219744357970715070.092197
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000015255517380461760.061525
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.00000000065357316434059250.096535
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.000000000037276181779920470.0103727