Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang USD

1 BTC = 0,002265$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 441,46 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002265$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00002265$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 441,46 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 445,02 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,91 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,30 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000113260836932924480.051132
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000028315209233231120.062831
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000188768061554874140.051887
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000037753612310974830.053775
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000283152092332311230.052831
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000083806697601006680.058380
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00001062
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000041405369375906160.054140
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00002131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.0000062120549271721070.056212
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000052521018254990310.055252
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.00000174060941577961430.051740
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000098005827822281270.059800
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000151014449243899320.051510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00001088
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000060943035257356990.056094
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000215734927491284730.052157
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000182865332806657580.051828
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000042955447516968150.054295
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000051221935701483140.055122
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0.0000078522782072740110.057852
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00001004
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000049492780901852010.054949
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000046103646601476490.054610
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00001349
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000738094640199246340.057380
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0.0000013148046577662230.051314
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000094384030777437090.059438
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000034849488287053690.063484
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00002247
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000063746073973786120.096374
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000064720478247385420.056472
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,00001218
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000075507224621949660.067550
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000087137090259332790.098713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0.000000013729575694321580.071372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0.000000016896867438289570.071689
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0.0000000085153932738277110.088515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0.0000000102760916603332390.071027
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000010376981252617340.061037
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000308344108692719260.063083
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0.0000003669565920135050.063669
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0.00000050064516826526110.065006
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.00000099376726264615710.069937
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000151014449243899320.051510
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0.000000421349322699819070.064213
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.00000052621950652128490.065262
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0.00000024287425516616050.062428
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0.00000019603223653488830.061960
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000068309996968568950.086830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000086123333092769610.088612
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,96$
--
0.0000000052484616485593720.085248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.00000364402290045513860.053644
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.000000015611634260469510.071561
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000089040087372931330.098904

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC