Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000005648641931469450.055648
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000141216048286736260.051412
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000009414403219115750.059414
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001883
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001412
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00004181
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00005296
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00002065
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0001063
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00003099
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002620
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000086841609460950950.058684
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00004888
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000075315225752926010.057531
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00005432
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00003040
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001076
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000091184502548329750.059118
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00002143
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002554
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,00003916
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00005006
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002467
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00002299
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00006724
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003681
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000065587183610648380.056558
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00004707
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000173804367122136940.051738
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0001121
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000317919906090865370.083179
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00003228
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00006081
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000376576128764630040.053765
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0.0000000043458537965496220.084345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.000000068473522645286250.076847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
0.000000084253177313406450.078425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
0.000000042470673938591860.074247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
0.0000000512663881774793650.075126
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
0.00000051748714319661250.065174
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000153774697060452580.051537
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000182908110012702510.051829
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000249560521110703130.052495
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
0.0000049533138345380810.054953
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000075315225752926010.057531
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
0.00000210036148531472460.052100
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
0.00000262250270471567250.052622
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
0.00000121078460257439330.051210
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
0.00000097668315361526130.069766
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
0.000000034045140646859130.073404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.000000042930694961894220.074293
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.000000026174938878123960.072617
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00001817
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0.000000077890829277977320.077789
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000004441958335434250.084441