Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang USD

1 BTC = 0,002414$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 414,29 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002414$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,0002414$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 414,29 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 417,64 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,79 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,97 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00001207
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000301721924093742530.053017
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00002011
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00004023
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00003017
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00008931
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0001131
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00004411
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0002271
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,00006619
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00005597
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,00001855
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0001045
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00001609
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0001160
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00006494
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00002299
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00001948
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00004577
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00005458
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,00008368
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
0,0001070
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00005275
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00004911
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0001437
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00007867
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,00001401
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0001006
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000371350060423067730.053713
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0002394
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000067926703046290710.086792
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00006897
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,0001298
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000080459179758331350.058045
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000092851761455890350.089285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0.00000014629996060985050.061462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0.000000180050068238746040.061800
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0.000000090738543439010390.079073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0.000000109500237924450520.061095
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000110575299798592230.051105
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.0000032856609672709440.053285
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0.0000039102253523613750.053910
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0.0000053347874710369120.055334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,00001059
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00001609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0.0000044898247903950760.054489
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000056073031527142940.055607
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0.0000025880256429666610.052588
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0.0000020888852737944860.052088
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000072789939676678880.077278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000009177151952534410.079177
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.000000055931824098095230.075593
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,00003883
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.00000016635484797295770.061663
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000094879561942654640.089487

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC