Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang USD

1 BTC = 0,002953$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 338,64 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002953$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là 0,02953$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 338,64 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 341,31 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,46 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,06 N BTC.

Sức mua của 10BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001476
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0003691
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002461
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,004922
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,003691
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,01093
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01385
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,005399
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,02779
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,008102
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,006847
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,002271
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001969
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,007947
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,002812
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,002385
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,005600
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,006674
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,01024
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01308
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,006450
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,006009
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01757
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,009620
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,001715
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0004543
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,02930
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000083101105647291410.068310
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,008437
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,01589
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0009843
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000113596301633133020.051135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0,00001791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0,00002203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0,00001111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,00001341
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,0001353
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,0004020
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,0004783
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,0006528
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,001297
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001969
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0005493
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0006859
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,0003167
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,0002556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000088971806285155710.058897
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,00001122
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0.0000068394682714129380.056839
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,004751
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,00002036
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000116108378821767140.051161

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC