Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang VND

1 BTC = 58,75₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,01702 BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 58,75₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là 0,0005875₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,01702 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 385,50 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 180,89 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,03 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.0000000117500790001654940.071175
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000117500790001654940.081175
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.00000000493700798326281250.084937
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.0000000235001580003309870.072350
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0.0000000146875987502068670.071468
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.000000044549321244149830.074454
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.000000073429375997878930.077342
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000000133616461757069630.071336
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000151780710360304070.071517
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.000000023011275536073350.072301
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.000000014861979306851670.071486
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.00000000195570218543049030.081955
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.0000000455673321718107340.074556
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.0000000023500158000330990.082350
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.0000000268373528516747970.072683
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000000151455826517944250.071514
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000161402184068207340.071614
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000059343957319429470.085934
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.457,44₫
120.000,00₫
0.0000000079902764902759240.087990
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.000000016415099820177050.071641
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.0000000202714952740994440.072027
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000000032306825022043250.073230
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.000000023973758212393350.072397
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000185729990609351530.071857
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000201231721850121820.072012
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.000000019329771981955060.071932
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.000000002287626567267040.082287
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.000000070329432820373820.077032
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.00000000271746422326602750.082717
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.000000025940607080079720.072594
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000073622048873217380.0127362
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.0000000293751975004137340.072937
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.0000000391669300005516440.073916
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.0000000097917325001379110.089791
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000075291021288208440.0127529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000055625640725083920.0105562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000008375237743913970.0108375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.0000000000267205040599256060.0102672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.000000000041083685079915070.0104108
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0.00000000030631242821991040.093063
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.00000000246130747774849960.082461
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.0000000039270123956781390.083927
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000106146109512005430.081061
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.00000000251816412285810430.082518
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.0000000058750395000827470.085875
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000054973859285321670.095497
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0.00000000087772707739231330.098777
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000026150984406395290.092615
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000029035935387801030.092903
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000634956307074697660.0116349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000121995946926930560.0101219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.0000000000552812360490104750.0105528
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,00006689
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000058220565060344350.0105822
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000115853905202439580.0111158

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC