Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang VND

1 BTC = 58,31₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,01715 BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 58,31₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là 0,005831₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,01715 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 388,44 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 182,27 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,04 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.000000116610495739462190.061166
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000116610495739462180.071166
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.000000048996006613219410.074899
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.000000233220991478924380.062332
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0.000000145763119674327730.061457
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.000000442117745341431160.064421
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.00000072873007380047640.067287
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.000000132604060315044080.061326
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.000000150630679832480230.061506
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.00000022836920907689880.062283
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.000000147493712562885130.061474
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.0000000194088398349140470.071940
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.000000452220720729175860.064522
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.0000000233220991478924360.072332
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.000000266340083358128040.062663
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.000000150308257609491060.061503
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.000000160179252389371130.061601
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.000000058894312813238860.075889
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.457,44₫
120.000,00₫
0.000000079297347925347750.077929
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.000000162907238974022380.061629
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.000000201178997456919820.062011
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000000320620387448923860.063206
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.000000237921109283249650.062379
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.00000018432272905005230.061843
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.000000199707004890075760.061997
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.0000001918331181700820.061918
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.000000022702934003423850.072270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.00000069796552228657210.066979
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.0000000269687421016353030.072696
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.000000257440571365357940.062574
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000007306422038813420.0117306
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.000000291526239348655470.062915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.000000388701652464873960.063887
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.000000097175413116218490.079717
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000007472054713014890.0117472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000055204169611845950.095520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000083117792249729330.098311
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.000000000265180448981862260.092651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.000000000407723972230771150.094077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0.00000000303991522996390850.083039
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.000000024426583441988380.072442
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.000000038972577310211370.073897
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000001053418487725560.071053
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.0000000249908419097161560.072499
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.0000000583052478697310950.075830
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000054557326668888830.085455
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0.0000000087107660822727540.088710
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000259528404503642020.082595
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000002881593238464850.082881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000006301452929791860.0106301
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000121071593213578610.091210
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.00000000054862374462967830.095486
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,0006638
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000005777943240911610.095777
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000011497608925709230.0101149

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC