Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000116610495739462190.061166
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000116610495739462180.071166
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000048996006613219410.074899
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000233220991478924380.062332
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000145763119674327730.061457
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0.000000442117745341431160.064421
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0.00000072873007380047640.067287
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
0.000000132604060315044080.061326
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000150630679832480230.061506
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
0.00000022836920907689880.062283
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000147493712562885130.061474
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000194088398349140470.071940
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
0.000000452220720729175860.064522
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000233220991478924360.072332
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
0.000000266340083358128040.062663
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
0.000000150308257609491060.061503
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000160179252389371130.061601
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
0.000000058894312813238860.075889
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000079297347925347750.077929
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
0.000000162907238974022380.061629
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000201178997456919820.062011
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
0.000000320620387448923860.063206
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
0.000000237921109283249650.062379
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000018432272905005230.061843
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
0.000000199707004890075760.061997
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
0.0000001918331181700820.061918
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000022702934003423850.072270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000069796552228657210.066979
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000269687421016353030.072696
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000257440571365357940.062574
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000007306422038813420.0117306
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000291526239348655470.062915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000388701652464873960.063887
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000097175413116218490.079717
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000007472054713014890.0117472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000055204169611845950.095520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000083117792249729330.098311
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.000000000265180448981862260.092651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.000000000407723972230771150.094077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0.00000000303991522996390850.083039
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000024426583441988380.072442
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
0.000000038972577310211370.073897
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000001053418487725560.071053
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000249908419097161560.072499
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000583052478697310950.075830
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000054557326668888830.085455
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0.0000000087107660822727540.088710
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000259528404503642020.082595
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000002881593238464850.082881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000006301452929791860.0106301
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000121071593213578610.091210
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.00000000054862374462967830.095486
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0006638
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000005777943240911610.095777
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000011497608925709230.0101149