Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0005 BTC sang VND

1 BTC = 58,43₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,01711 BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 58,43₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0005 BTC là 0,02922₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0005/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,01711 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 387,60 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 181,89 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,04 N BTC.

Sức mua của 0.0005BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.00000058430959882651440.065843
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000584309598826514360.075843
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.000000245508234801056450.062455
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.00000116861919765302870.051168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0.0000007303869985331430.067303
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.00000221535497963852630.052215
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.00000365150644781176530.053651
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,88₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000066442786843759680.066644
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000075477727408457020.067547
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.537,35₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.0000011440295415572610.051144
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.0000007390586196426550.067390
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.000000097253436285571560.079725
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,27₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.00000226594764160838580.052265
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.000000116861919765302870.061168
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.892,87₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.00000133447466275019510.051334
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,92₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000007531331562291420.067531
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000080262307531114610.068026
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.001,22₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.00000029510222547584680.062951
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.540,32₫
120.000,00₫
0.00000039734160514838210.063973
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,45₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.0000008162699146250190.068162
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.00000100806379863963470.051008
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.186,60₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000001606429051935560.051606
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,24₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.00000119211645997944190.051192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.00000092360073750545810.069236
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,38₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.00000100065414979541080.051000
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,60₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.00000096120620518829450.069612
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.000000113759419129510020.061137
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.0000034973520328152790.053497
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.000000135134447189641360.061351
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.00000128997819640737180.051289
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000036610877119455790.0103661
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.0000014607739970662860.051460
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.00000194769866275504770.051947
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.00000048692466568876190.064869
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000037440826094473070.0103744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.112,46₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000027658022250782590.082765
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.602,15₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000416435814465639850.084164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.140,06₫
12.000.000,00₫
36.642.414,12₫
0.00000000132869264373808260.081328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.332,04₫
8.000.000,00₫
24.324.325,97₫
0.00000000204285026413554130.082042
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.102,44₫
1.195.426,28₫
4.250.000,00₫
0.0000000152314492015849940.071523
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.000000122396248135154650.061223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.612,90₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.000000195273802942466030.061952
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.492,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000052783915614422460.075278
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.00000012522362346549470.061252
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.00000029215479941325720.062921
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.839,36₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000273338361560214530.072733
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.846,68₫
0.000000043647736875900840.074364
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.741,52₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000130034895528748770.071300
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000014439031225032320.071443
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.540.365,74₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000031570525690983750.093157
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.165.238,45₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000060656774220304520.096065
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.726,52₫
--
0.00000000274898680202058160.082748
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,003326
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000289520053553543370.082895
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.162.656,67₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000057605739612518210.0105760

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0005 BTC