Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BTC sang VND

1 BTC = 62,82₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,01592 BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 62,82₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BTC là 0,1256₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,01592 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 360,55 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 169,19 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,89 N BTC.

Sức mua của 0.002BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.00000251264363283697760.052512
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000025126436328369780.062512
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.00000105573261883906620.051055
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.0000050252872656739550.055025
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0.0000031408045410462220.053140
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.0000095264524068089770.059526
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,00001570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.971,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000285713051552098880.052857
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000324568741596477850.053245
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,45₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.00000492126140361327950.054921
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.0000031780941792978430.053178
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.00000041820847705603280.064182
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,45₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.0000097438764910724480.059743
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.00000050252872656739560.065025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,71₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.0000057382766595402710.055738
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,50₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000323856924103009370.053238
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000034514335615892550.053451
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.002,65₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000012689780127205810.051268
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.572,85₫
120.000,00₫
0.0000017086453076286570.051708
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,83₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.00000351007961612049450.053510
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.0000043348681764465980.054334
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,58₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.0000069075794268036170.056907
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,67₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.0000051262388824410550.055126
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.0000039716607720244770.053971
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,77₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.0000043029481874637470.054302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,47₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.00000413325330609987250.054133
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.00000048918737724838140.064891
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,00001504
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.00000058110410814731520.065811
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.0000055471542966451640.055547
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000157433811581264260.091574
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.0000062816090820924440.056281
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.000008375478776123260.058375
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.0000020938696940308150.052093
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000161002751766133470.091610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.322,96₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000118932444004387820.071189
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.897,83₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000017906786095414920.071790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.263,52₫
12.000.000,00₫
36.675.771,20₫
0.0000000057138616415508070.085713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.657,90₫
8.000.000,00₫
24.346.469,39₫
0.0000000087850630763204550.088785
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.215,81₫
1.196.514,52₫
4.250.000,00₫
0.000000065494289406749130.076549
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.00000052632740276313920.065263
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.619,98₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.00000083967515721429360.068396
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.498,11₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000022697852054818030.062269
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.00000053848566036439520.065384
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.00000125632181641848880.051256
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.929,43₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000117530847138527280.061175
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.357.202,09₫
0.000000187693661663665670.061876
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.823,73₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000055915459702644080.075591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000062090610773422530.076209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.538.306,99₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000135762351538486410.081357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.162.706,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000260849506531489450.082608
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.906,06₫
--
0.000000011820972153894390.071182
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,01430
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000124499190258197310.071244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.217.814,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000024768881937787840.092476

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BTC