Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000251264363283697760.052512
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000025126436328369780.062512
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000105573261883906620.051055
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000050252872656739550.055025
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000031408045410462220.053140
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0.0000095264524068089770.059526
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0,00001570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.971,45₫
0.00000285713051552098880.052857
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000324568741596477850.053245
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,45₫
0.00000492126140361327950.054921
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000031780941792978430.053178
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000041820847705603280.064182
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,45₫
0.0000097438764910724480.059743
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000050252872656739560.065025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,71₫
0.0000057382766595402710.055738
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,50₫
0.00000323856924103009370.053238
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000034514335615892550.053451
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.002,65₫
0.0000012689780127205810.051268
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000017086453076286570.051708
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,83₫
0.00000351007961612049450.053510
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000043348681764465980.054334
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,58₫
0.0000069075794268036170.056907
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,67₫
0.0000051262388824410550.055126
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000039716607720244770.053971
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,77₫
0.0000043029481874637470.054302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,47₫
0.00000413325330609987250.054133
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000048918737724838140.064891
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001504
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000058110410814731520.065811
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000055471542966451640.055547
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000157433811581264260.091574
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000062816090820924440.056281
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000008375478776123260.058375
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000020938696940308150.052093
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000161002751766133470.091610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.322,96₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000118932444004387820.071189
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.897,83₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000017906786095414920.071790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.263,52₫
12.000.000,00₫
36.675.771,20₫
0.0000000057138616415508070.085713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.657,90₫
8.000.000,00₫
24.346.469,39₫
0.0000000087850630763204550.088785
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.215,81₫
1.196.514,52₫
4.250.000,00₫
0.000000065494289406749130.076549
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000052632740276313920.065263
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.619,98₫
0.00000083967515721429360.068396
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.498,11₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000022697852054818030.062269
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000053848566036439520.065384
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000125632181641848880.051256
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.929,43₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000117530847138527280.061175
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.357.202,09₫
0.000000187693661663665670.061876
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.823,73₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000055915459702644080.075591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000062090610773422530.076209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.538.306,99₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000135762351538486410.081357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.162.706,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000260849506531489450.082608
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.906,06₫
--
0.000000011820972153894390.071182
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01430
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000124499190258197310.071244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.217.814,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000024768881937787840.092476