Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000040657281203055670.054065
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000040657281203055670.064065
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000170828912617880990.051708
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000081314562406111350.058131
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000050821601503819590.055082
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0,00001541
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0,00002541
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,76₫
0.0000046232177899908520.054623
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000052518719425048230.055251
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.527,55₫
0.0000079634137977322730.057963
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000051424988028093450.055142
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000067670637534741740.066767
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
0,00001577
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000081314562406111340.068131
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,33₫
0.0000092853117494317960.059285
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
0.0000052404484697955280.055240
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000055847913740461090.055584
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.003,46₫
0.0000020533262014908360.052053
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000276477220409103160.052764
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,36₫
0.0000056797615444975390.055679
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000070142837656995070.057014
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
0,00001118
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,14₫
0.0000082949856809664120.058294
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000064265750519115130.056426
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
0.0000069627457958088360.056962
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
0.0000066879397258719050.056687
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000079155788341207770.067915
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00002434
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000094028905748645620.069402
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000089758933247846560.058975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000025474486969333130.092547
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00001016
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00001355
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000033881067669213060.053388
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000260519799444482650.092605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.147,34₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000192430491133040050.071924
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.406,32₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000028973009348247590.072897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.037,86₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0.0000000092453181719499730.089245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.434,81₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0.0000000142144063711988430.071421
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0.000000105973232597113980.061059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000085165444631133970.068516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
0.0000013586480729434120.051358
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000036727341786757630.063672
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000087132781708996160.068713
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000203286406015278370.052032
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,49₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000190179165199827240.061901
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.558,16₫
0.000000303708567445145460.063037
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,36₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000009047882381370640.079047
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000100469298124630040.061004
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000219654694447006280.082196
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000042203320546919940.084220
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0.0000000191274216634279860.071912
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,02314
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000020145310388346150.072014
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000040076225615022920.094007