Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00002356
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000023560066255439220.052356
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000098991875022853860.059899
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00004712
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00002945
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0,00008933
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0,0001472
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
0,00002679
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00003043
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
0,00004614
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00002980
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000392137559790029160.053921
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
0,00009137
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000047120132510878440.054712
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
0,00005381
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
0,00003037
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00003236
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
0,00001190
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0,00001602
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
0,00003291
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00004065
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
0,00006478
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
0,00004807
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00003724
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
0,00004035
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
0,00003876
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000045869166915180180.054586
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,0001410
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000054487835482664870.055448
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00005201
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000147619462753378560.081476
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00005890
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00007853
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00001963
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000150965916907017510.081509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000111534891039096580.061115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000001679317697769430.061679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.00000005357724369527330.075357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.000000082376836997161120.078237
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0.00000061418660279849310.066141
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000493516403165850150.054935
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
0.0000078740468235834790.057874
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000212833409275353150.052128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000050491672077925020.055049
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0,00001178
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000001102280050254240.051102
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0.00000175992928194479950.051759
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000052435300669123430.065243
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000058219911671709560.065821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000127314996467497690.071273
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000244613895145134630.072446
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.000000110844325725717910.061108
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,1341
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000116737970036754920.061167
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000232298496246910930.082322