Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1051₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 9,51 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1051₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ₺0.00000105138119600070110.051051 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 9,51 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 597,92 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 497,45 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,99 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000000023364026577793360.082336
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000000052569059800035060.095256
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000025032885619064310.082503
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000005841006644448340.085841
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.0000000047790054363668230.084779
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
47,00₺
120,00₺
0.0000000149685680297072630.071496
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
13,33₺
62,50₺
0.00000004199280175633420.074199
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
90,00₺
250,00₺
0.0000000058891060111762120.085889
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
35,00₺
70,00₺
0.0000000206532394647056640.072065
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0.0000000217648306952257720.072176
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0.0000000098257658167461290.089825
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000022672650984085840.082267
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0.000000032578666916481350.073257
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000001801034381632720.081801
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0.000000009822976251667260.089822
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0.0000000073703817579844380.087370
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000000095580108727336460.089558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0.0000000046432094153634220.084643
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,29₺
0.0000000116597602574771650.071165
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.0000000199452745640545080.071994
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
15,00₺
45,00₺
0.000000039321246832390240.073932
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
30,00₺
86,25₺
0.0000000229292108682585780.072292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0.0000000098820623797555760.089882
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.0000000160375588722391880.071603
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000107908475742031760.071079
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
13,90₺
45,00₺
0.0000000488629318576002260.074886
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.00000000106685222228901580.081066
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000000262845299000175270.072628
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000000052569059800035060.095256
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0.0000000167247451368273140.071672
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000050113498379442380.0125011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.0000000150197313714385870.071501
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.0000000244507254883883980.072445
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000000269584922321046770.082695
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000052376514280813050.0125237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.0000000000362923161237261640.0103629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.0000000000507832707458845250.0105078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000021779690396046580.0102177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000000000311516244044776940.0103115
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.000000000284234229654563260.092842
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000000013936322840698220.081393
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000020783660539213110.082078
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000000039498099862016170.093949
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
500,00₺
1.500,00₺
0.00000000107692729642584080.081076
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000000300394627428771750.083003
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0.000000000420070160274401260.094200
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000000051094506469621130.095109
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0.00000000022048733471904460.092204
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000000237755488098365370.092377
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000000000125914167612381880.0101259
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000196246842624905370.0101962
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.0000000000201026137664097560.0102010
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000000250877705276296170.072508
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000000031276004126901050.0103127
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000137038588225621660.0111370

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC