Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000023364026577793360.082336
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000052569059800035060.095256
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000025032885619064310.082503
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000005841006644448340.085841
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000047790054363668230.084779
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
0.0000000149685680297072630.071496
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
0.00000004199280175633420.074199
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
0.0000000058891060111762120.085889
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
0.0000000206532394647056640.072065
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
0.0000000217648306952257720.072176
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
0.0000000098257658167461290.089825
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
0.0000000022672650984085840.082267
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
0.000000032578666916481350.073257
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
0.000000001801034381632720.081801
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
0.000000009822976251667260.089822
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
0.0000000073703817579844380.087370
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000095580108727336460.089558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
0.0000000046432094153634220.084643
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
0.0000000116597602574771650.071165
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000000199452745640545080.071994
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
0.000000039321246832390240.073932
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
0.0000000229292108682585780.072292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
0.0000000098820623797555760.089882
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.0000000160375588722391880.071603
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
0.0000000107908475742031760.071079
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
0.0000000488629318576002260.074886
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
0.00000000106685222228901580.081066
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000262845299000175270.072628
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000052569059800035060.095256
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
0.0000000167247451368273140.071672
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000050113498379442380.0125011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000150197313714385870.071501
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000000244507254883883980.072445
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000000269584922321046770.082695
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000052376514280813050.0125237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
0.0000000000362923161237261640.0103629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
0.0000000000507832707458845250.0105078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
0.000000000021779690396046580.0102177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
0.0000000000311516244044776940.0103115
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
0.000000000284234229654563260.092842
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
0.0000000013936322840698220.081393
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
0.0000000020783660539213110.082078
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
0.00000000039498099862016170.093949
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
0.00000000107692729642584080.081076
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000300394627428771750.083003
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
0.000000000420070160274401260.094200
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
0.00000000051094506469621130.095109
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
0.00000000022048733471904460.092204
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
0.000000000237755488098365370.092377
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
0.0000000000125914167612381880.0101259
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
0.0000000000196246842624905370.0101962
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.0000000000201026137664097560.0102010
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.0000000250877705276296170.072508
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
0.000000000031276004126901050.0103127
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000137038588225621660.0111370