Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000023079531532667530.062307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000051928945948501940.075192
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000024728069499286640.062472
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000057698828831668830.065769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000047208132680456310.064720
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
0.00000147863013547871050.051478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
0.0000041481471057798570.054148
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
0.00000058173965618301490.065817
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
0.0000020401752664091830.052040
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
0.0000021499808462427960.052149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
0.00000097061211279283250.069706
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
0.000000223965745619262140.062239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
0.0000032181968629750540.053218
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
0.00000017791038571159070.061779
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
0.000000970336553034390.069703
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
0.0000007280635365861030.067280
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000094416265360912620.069441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
0.00000045866707845861390.064586
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
0.00000115177837017853420.051151
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000019702408388215580.051970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
0.0000038842446662619110.053884
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
0.00000226500104119954040.052265
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
0.00000097617321886686970.069761
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.00000158422754941847230.051584
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
0.00000106594514444587130.051065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
0.0000048267946144948240.054826
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
0.000000105386156033645750.061053
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000259644729742509720.052596
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000051928945948501940.075192
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
0.00000165210941477061990.051652
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000049503284984272590.0104950
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000148368416995719840.051483
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.000002415299811558230.052415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000026630228718169690.062663
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000517387449843161840.0105173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
0.00000000358503981144754050.083585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
0.0000000050164901782196590.085016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
0.00000000215144872222092840.082151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
0.00000000307723026826338130.083077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
0.0000000280773215358819520.072807
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
0.000000137666254307825440.061376
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
0.000000205305856497758920.062053
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
0.0000000390171462188068660.073901
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
0.000000106381395404995470.061063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000296736833991439670.062967
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
0.000000041495512247022130.074149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
0.0000000504723477045060140.075047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
0.0000000217802542607902760.072178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
0.000000023486042811843250.072348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
0.00000000124380957714781740.081243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
0.0000000019385721795287050.081938
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.00000000198578317297355840.081985
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000247822860947729860.052478
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
0.0000000030895167879526830.083089
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000135369920403685390.091353