Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1039₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 9,63 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1039₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là 0,0001039₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 9,63 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 605,29 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 503,58 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,04 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000023079531532667530.062307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000051928945948501940.075192
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000024728069499286640.062472
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000057698828831668830.065769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000047208132680456310.064720
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
47,00₺
120,00₺
0.00000147863013547871050.051478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
13,33₺
62,50₺
0.0000041481471057798570.054148
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
90,00₺
250,00₺
0.00000058173965618301490.065817
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
35,00₺
70,00₺
0.0000020401752664091830.052040
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0.0000021499808462427960.052149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0.00000097061211279283250.069706
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
280,00₺
800,00₺
0.000000223965745619262140.062239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0.0000032181968629750540.053218
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000017791038571159070.061779
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0.000000970336553034390.069703
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0.0000007280635365861030.067280
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000094416265360912620.069441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0.00000045866707845861390.064586
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,29₺
0.00000115177837017853420.051151
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.0000019702408388215580.051970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
15,00₺
45,00₺
0.0000038842446662619110.053884
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
30,00₺
86,25₺
0.00000226500104119954040.052265
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0.00000097617321886686970.069761
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.00000158422754941847230.051584
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0.00000106594514444587130.051065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
13,90₺
45,00₺
0.0000048267946144948240.054826
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.000000105386156033645750.061053
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.00000259644729742509720.052596
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000051928945948501940.075192
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0.00000165210941477061990.051652
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000049503284984272590.0104950
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000148368416995719840.051483
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.000002415299811558230.052415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000026630228718169690.062663
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000517387449843161840.0105173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000000358503981144754050.083585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.0000000050164901782196590.085016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000215144872222092840.082151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000307723026826338130.083077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.0000000280773215358819520.072807
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
600,00₺
1.100,00₺
0.000000137666254307825440.061376
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
300,00₺
800,00₺
0.000000205305856497758920.062053
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000390171462188068660.073901
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000106381395404995470.061063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000296736833991439670.062967
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0.000000041495512247022130.074149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000000504723477045060140.075047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0.0000000217802542607902760.072178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000023486042811843250.072348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.00000000124380957714781740.081243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000019385721795287050.081938
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.00000000198578317297355840.081985
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.00000247822860947729860.052478
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000030895167879526830.083089
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000135369920403685390.091353

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC