Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000054165709124812620.065416
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000012187284553082840.061218
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000058034688348013510.065803
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000135414272812031540.051354
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000110793495937116720.051107
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.0000034569077655626280.053456
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.0000097174580548901230.059717
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.00000136292078273806570.051362
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.00000478645014110742250.054786
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.0000050403187174407120.055040
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.0000022725026863415510.052272
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000052468156940355860.065246
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.0000075498975252929740.057549
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.000000416514055033213650.064165
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.00000227486817008028170.052274
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000017081205019665320.051708
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000221586991874233440.052215
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.00000107476559844760310.051074
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000270454818494675070.052704
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000046239616288720420.054623
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.0000090856887437964960.059085
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.00000529250763384291450.055292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000002288957057925520.052288
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.00000371806790651662560.053718
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.0000024991181478230870.052499
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,00001122
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.00000024709183334668970.062470
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000060936422765414190.056093
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000012187284553082840.061218
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.00000386977462213127340.053869
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000116180024338253930.091161
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000034820813008808110.053482
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.0000057351927308625120.055735
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000006248799980045960.066248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000121303701464551350.091213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.0000000083795762481310460.088379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.0000000117347111251618150.071173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000000050321046889159980.085032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.0000000072159261101634750.087215
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.000000066015290559082870.076601
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000032124161395750460.063212
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.00000048111849691571960.064811
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.000000091567475669822870.079156
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.000000249687607054407370.062496
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000069641626017616210.066964
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.000000095628865447281270.079562
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.000000117610858595672860.061176
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.000000050773594923445340.075077
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.0000000547885792873386860.075478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.00000000289658111418427340.082896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.0000000045122687278232730.084512
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000000046603725948383950.084660
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.0000058262672719542860.055826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000000072494103218904550.087249
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000031766971146635140.093176