Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000009139128338691120.059139
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000020563038762055020.052056
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000979192322002620.059791
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,00002285
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,00001869
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,00005833
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,0001640
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,00002300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,00008076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,00008504
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,00003834
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.0000088527082488215870.058852
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,0001274
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.00000702764805505602250.057027
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,00003838
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,00002882
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00003739
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0,00001813
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,00004563
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,00007802
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,0001533
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,00008930
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,00003862
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,00006273
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,00004217
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,0001893
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.0000041690656559011450.054169
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,0001028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000020563038762055020.052056
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0,00006529
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000196025155024356730.081960
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00005875
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,00009677
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,00001054
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000002046700972913080.082046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.0000001413846952119680.061413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.000000197994326527136220.061979
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.000000084904363496398260.078490
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.000000121750967298029150.061217
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.00000111384531373017440.051113
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.0000054201604393673850.055420
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.0000081176887748280560.058117
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000154497545646114160.051544
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.0000042128629391571760.054212
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,00001175
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.00000161350139844430930.051613
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.0000019843933516179670.051984
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.0000008566792676023850.068566
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.00000092442223261168190.069244
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.000000048872666810213340.074887
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.00000007613341294436910.077613
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.000000078632300653913750.077863
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,00009830
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.000000122315930839054030.061223
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000053598933888526050.085359