Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1166₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 8,57 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1166₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 BTC là 0,02333₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 8,57 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 538,82 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 448,37 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,51 N BTC.

Sức mua của 0.2BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,00005184
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,00001166
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,00005690
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,0001296
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0001060
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
47,00₺
120,00₺
0,0003333
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
13,33₺
61,15₺
0,0009407
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
90,00₺
250,00₺
0,0001312
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,0004592
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,0004838
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
58,80₺
168,00₺
0,0002181
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
280,00₺
800,00₺
0,00005040
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,0007220
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
290,00₺
1.000,00₺
0,00004045
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
83,00₺
150,00₺
0,0002181
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
90,00₺
200,00₺
0,0001636
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0002121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
139,90₺
400,00₺
0,0001032
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,74₺
0,0002586
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,0004429
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
15,00₺
45,00₺
0,0008764
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
30,00₺
86,67₺
0,0005107
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
60,00₺
150,00₺
0,0002198
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
30,00₺
120,00₺
0,0003552
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,0002397
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,15₺
45,00₺
0,001093
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
700,00₺
1.400,00₺
0,00002372
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,0005832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,00001166
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
54,86₺
71,00₺
0,0003712
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000111199833055563120.071111
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,0003333
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,0005426
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,00005982
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000116229192119278550.071162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000080892999345620880.068089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000113433211467261350.051134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000048163488888145080.064816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000069166683738007580.066916
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.0000063481349591982970.056348
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
600,00₺
1.100,00₺
0,00003102
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
300,00₺
800,00₺
0,00004622
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000087638258309424320.058763
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00002389
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,00006666
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000093951414315886550.059395
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,00001137
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
2.500,00₺
7.666,67₺
0.0000049220588630001570.054922
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.0000052864407939313210.055286
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000279852518891180.062798
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000435635755773262160.064356
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0.000000446062805281177850.064460
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,0005567
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000069395949112458040.066939
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000304039623308839050.073040

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 BTC