Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BNB sang TRY

1 BNB = 0,002255₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 443,55 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,002255₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BNB là 0,00001127₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.005/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 443,55 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 27,94 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 23,24 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 186,29 N BNB.

Sức mua của 0.005BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000025050609518720290.072505
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000000056363871417120650.085636
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000268399387700574530.072683
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000062626523796800720.076262
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000051239883106473320.075123
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0.00000015987735260267170.061598
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0.000000449421739660993350.064494
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0.00000006303286773988640.076303
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0.000000221365030409592020.062213
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0.000000233106157267942520.062331
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0.000000104971384659124220.061049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0.000000024222466472007450.072422
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0.000000349169566200528440.063491
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000019262982282117230.071926
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0.000000105208909716897930.061052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0.00000007899785988509830.077899
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000102479766212946640.061024
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0.000000049629572760871220.074962
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0.000000125080205909515320.061250
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.00000021385036839013730.062138
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0.000000419282431284460140.064192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0.000000244769647602009640.062447
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0.000000105860363053685970.061058
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.000000171953563970913880.061719
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0.000000115579943294564150.061155
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0.00000051689670220060020.065168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000114276119482472760.071142
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.000000281819357085603230.062818
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000000056363871417120650.085636
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0.000000178931532214222070.061789
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000053731049968656480.0115373
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000016103963262034470.061610
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0.000000265241747845273660.062652
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0.0000000288995105556572960.072889
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000056063898650556450.0115606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000000038693665478632510.093869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.00000000054170648025392890.095417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000232638355354951830.092326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000033350445501848850.093335
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.0000000030379250338217040.083037
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0.0000000148704085962773150.071487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0.000000022247254255152710.072224
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000000423480554506356350.084234
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000115480775946439080.071154
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000032207926524068940.073220
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0.0000000044086207521605960.084408
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000000054188985703362590.085418
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0.00000000234048421120324270.082340
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000251738099337569050.082517
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0.00000000013396774737713070.091339
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000208695316568388190.092086
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.000000000215102480914153350.092151
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0.00000026945377202597720.062694
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000033526202996229670.093352
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000146917095861875230.0101469

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BNB