Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000025050609518720290.072505
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000056363871417120650.085636
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000268399387700574530.072683
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000062626523796800720.076262
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000051239883106473320.075123
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.00000015987735260267170.061598
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.000000449421739660993350.064494
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.00000006303286773988640.076303
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.000000221365030409592020.062213
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.000000233106157267942520.062331
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
0.000000104971384659124220.061049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
0.000000024222466472007450.072422
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.000000349169566200528440.063491
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.000000019262982282117230.071926
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.000000105208909716897930.061052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.00000007899785988509830.077899
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000102479766212946640.061024
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
0.000000049629572760871220.074962
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000125080205909515320.061250
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.00000021385036839013730.062138
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
0.000000419282431284460140.064192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000244769647602009640.062447
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.000000105860363053685970.061058
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.000000171953563970913880.061719
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.000000115579943294564150.061155
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
0.00000051689670220060020.065168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
0.0000000114276119482472760.071142
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000281819357085603230.062818
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000056363871417120650.085636
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
0.000000178931532214222070.061789
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000053731049968656480.0115373
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000016103963262034470.061610
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000265241747845273660.062652
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000000288995105556572960.072889
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000056063898650556450.0115606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
0.00000000038693665478632510.093869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
0.00000000054170648025392890.095417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
0.000000000232638355354951830.092326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
0.00000000033350445501848850.093335
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
0.0000000030379250338217040.083037
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
0.0000000148704085962773150.071487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
0.000000022247254255152710.072224
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
0.00000000423480554506356350.084234
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
0.0000000115480775946439080.071154
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000032207926524068940.073220
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
0.0000000044086207521605960.084408
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
0.0000000054188985703362590.085418
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
0.00000000234048421120324270.082340
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
0.00000000251738099337569050.082517
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
0.00000000013396774737713070.091339
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
0.000000000208695316568388190.092086
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.000000000215102480914153350.092151
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.00000026945377202597720.062694
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
0.00000000033526202996229670.093352
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000146917095861875230.0101469