Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 BNB sang TRY

1 BNB = 0,001808₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 553,23 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,001808₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 BNB là 0,00003615₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 553,23 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 34,85 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,99 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 232,36 N BNB.

Sức mua của 0.02BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000080336375926942360.078033
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000018075684583562030.071807
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.000000086074688493152520.078607
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000020084093981735590.062008
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000164324405305109360.061643
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0.00000051272074203600790.065127
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0.00000144127885591625350.051441
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0.000000202144069776847430.062021
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0.00000070990944498872580.067099
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0.00000074756280349856510.067475
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0.000000336639338585557640.063366
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0.000000077680551881132690.077768
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0.0000011197738526709520.051119
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000006177566996658270.076177
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0.0000003374010726391390.063374
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0.000000253343207653710760.062533
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000328648810610218730.063286
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0.000000159160199732120840.061591
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0.0000004011275827622860.064011
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.00000068581020251290170.066858
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0.00000134462321142561570.051344
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0.00000078496718455355110.067849
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0.00000033949025933633110.063394
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.00000055144870414516620.065514
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0.000000370660592796670840.063706
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0.00000165766855901658450.051657
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000366479278173072640.073664
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.00000090378422917810160.069037
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000018075684583562030.071807
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0.00000057382678957984390.065738
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000172313485067321560.0101723
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000051644813095891510.065164
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0.00000085062045099115440.068506
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0.000000092679658846980690.079267
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000179794844295316970.0101797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000000124089150547805580.081240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.00000000173723259736330640.081737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000074606258010826080.097460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000106953642192431680.081069
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.0000000097425129465447470.089742
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0.000000047688849019223290.074768
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0.000000071346119536476590.077134
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000135808643694473290.071358
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000037034256678805410.073703
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000103289626191783030.061032
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0.0000000141382832940739540.071413
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000000173782067989674750.071737
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0.0000000075058460873690630.087505
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.0000000080731475090072120.088073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0.00000000042962959872621180.094296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000066927814245402680.096692
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.00000000068982568095293780.096898
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0.00000086412825636976230.068641
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000107517289960363370.081075
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000471157679194752870.0104711

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 BNB