Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,05524
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,01105
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,06905
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,1105
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,09207
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
0,3066
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
0,4576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
0,1111
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
0,2399
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
0,2352
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
0,1701
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
0,03057
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
0,4046
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,04249
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
0,1818
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
0,1335
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,08910
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
0,05510
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
0,07221
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,08322
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
0,1281
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
0,2705
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
0,07057
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
0,07830
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
0,1464
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
0,1341
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
0,01956
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,2511
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,006138
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,3208
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001609
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,09525
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,1105
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,01726
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00002170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
0,0005966
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,0009020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,0002550
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,0004542
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,002283
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,01070
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,01428
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,006617
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,01945
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,02762
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
0,007650
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
0,01201
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
0,005789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0,004474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00006501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
0,0001235
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0,0001679
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
27,11
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
0,0006228
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00002968