Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
182,35
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
45,59
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
303,92
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
607,85
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
455,88
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
1,35 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,71 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
666,64
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
3,43 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
1,00 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
845,61
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
280,24
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,58 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
243,14
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,75 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
981,20
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
347,34
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
294,42
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
691,60
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
824,69
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,26 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,62 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
796,85
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
742,28
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
2,17 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,19 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
211,69
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,52 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
56,11
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
3,62 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,1026
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
1,04 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,96 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
121,57
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0,1403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
2,21
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
2,72
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1,37
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1,65
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
16,71
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
49,64
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
59,08
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
80,61
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
160,00
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
243,14
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
67,84
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
84,72
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
39,10
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
31,56
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1,10
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1,39
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,96$
--
0,8450
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
586,70
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
2,51
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0,1434