Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,1079
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,02427
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,1156
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,2697
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,2207
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
0,6901
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
1,94
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
0,2714
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,9534
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
1,00
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,4526
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
0,1045
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
1,50
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
0,08299
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
0,4531
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
0,3402
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,4414
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
0,2141
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,5387
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,9210
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
1,81
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
1,05
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,4559
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,7406
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,4978
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
2,23
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
0,04922
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
1,21
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,02427
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
0,7715
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00002314
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,6936
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
1,13
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,1245
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00002417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
0,001672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
0,002342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
0,001003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
0,001441
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
0,01316
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
0,06411
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
0,09587
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
0,01824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
0,04974
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,1387
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
0,01913
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
0,02342
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
0,01011
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
0,01095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
0,0005777
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
0,0009014
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0,0009283
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
1,16
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
0,001444
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00006328