Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BSV sang TRY

1 BSV = 779,76₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,001282 BSV

TRY Mua BSV

BSV
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BSV = 779,76₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BSV là 0,7798₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BSV đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BSV theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,001282 BSV, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BSV sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,08069 BSV, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,07 BSV, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,5386 BSV.

Sức mua của 0.001BSV

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,001733
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0003899
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,001857
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,004332
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,003544
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,31₺
47,71₺
120,00₺
0,01109
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,11₺
13,33₺
63,67₺
0,03105
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,72₺
90,00₺
250,00₺
0,004363
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,01531
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,01612
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,25₺
58,80₺
160,00₺
0,007271
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,54₺
280,00₺
800,00₺
0,001679
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,02415
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,99₺
290,00₺
1.000,00₺
0,001335
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0,007278
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0,005465
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,007089
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0,003438
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,008652
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,01479
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,02907
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,01693
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,48₺
60,00₺
150,00₺
0,007323
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,01189
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,007995
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,64₺
13,90₺
45,00₺
0,03604
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,39₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0007905
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,01949
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0003899
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,92₺
54,86₺
72,00₺
0,01239
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000003716705900893650.063716
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,01114
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,01813
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
557,87₺
0,001999
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.787,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000388176899551934450.063881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.014,21₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00002688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.740,62₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00003760
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.288,82₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00001615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.658,81₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00002317
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,58₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0002108
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
755,82₺
600,00₺
1.100,00₺
0,001032
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,12₺
300,00₺
800,00₺
0,001541
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,62₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0002930
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
975,89₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0007990
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,002228
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.526,01₺
1.200,00₺
4.923,08₺
0,0003087
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.065,04₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0003776
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.784,23₺
2.500,00₺
7.642,86₺
0,0001630
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.430,72₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0001760
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.922,73₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000092914626018832350.059291
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.709,91₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00001452
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,08₺
--
0,00001491
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,01861
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.615,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00002320
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.076,02₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000101654187568060250.051016

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BSV