Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
457,32 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
95,27 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
737,61 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
1,04 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
1,04 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
2,75 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,38 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
2,03 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
4,62 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,90 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
1,59 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
812,33 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,43A$
4,71 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
571,65 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
1,66 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
1,55 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
207,87 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
869,76 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
2,16 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,51 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,85 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
3,33 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
3,52 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
1,71 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
2,68 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
3,42 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
533,75 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
2,86 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
86,09 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
6,23 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
285,82
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
2,29 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
4,99 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
201,85 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.800,98A$
280,21
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
5,10 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.776,75A$
6,43 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.509,39A$
3,26 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.755,95A$
4,15 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
40,20 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,64A$
138,35 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
279,54 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
80,46A$
142,09 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
412,87 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
519,68 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
100,96 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,59A$
145,47 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,52A$
70,78 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
64,86 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.656,98A$
980,78
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.586,49A$
1,33 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.694,69A$
--
2,01 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
1,93 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
3,77 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
442,41