Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
2,42 Tr
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
484,02 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
3,03 Tr
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
4,84 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
4,03 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
13,44 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
20,06 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
4,87 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
10,50 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
10,27 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
7,45 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
1,33 Tr
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
17,68 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
1,79 Tr
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
7,91 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
5,81 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
3,90 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
2,40 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
3,14 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
3,62 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
5,58 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
11,81 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
3,08 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
3,41 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
6,41 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
5,80 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
851,23 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
11,00 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
268,90 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
14,05 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
704,74
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
4,17 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
4,84 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
756,28 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
950,47
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
26,14 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
39,52 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
11,17 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
19,90 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
100,00 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
468,84 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
625,76 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
289,87 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
852,14 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1,21 Tr
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
335,17 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
526,15 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
253,66 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
196,01 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
2,86 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
5,37 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
7,36 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,19 T
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
27,38 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
1,30 N