Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
25,45 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
5,73 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
28,63 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
65,44 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
52,06 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
163,77 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
463,13 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
64,50 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
225,60 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
238,17 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
107,09 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
24,82 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
353,78 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
20,32 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
107,43 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
80,53 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
104,11 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
50,83 N
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
126,88 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
217,62 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
433,75 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
251,55 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
107,88 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
174,57 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
117,84 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
543,85 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
11,69 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
286,31 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
5,73 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
182,48 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
5,46
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
163,60 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
266,33 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
29,36 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
5,70
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
400,54
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
559,10
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
237,46
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
340,75
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
3,13 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
15,39 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
22,84 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
4,33 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
11,73 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
32,72 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
4,63 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
5,59 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2,42 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2,60 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
137,57
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
214,33
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
219,41
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
273,27 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
340,71
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
14,93