Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
3,92
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,3923
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
1,65
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
7,85
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
4,90
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
14,88
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
24,52
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
4,46
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
5,07
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
7,68
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
4,96
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0,6530
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
15,22
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0,7847
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
8,96
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
5,06
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
5,39
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
1,98
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
2,67
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
5,48
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
6,77
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
10,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
8,00
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
6,20
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
6,72
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
6,45
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0,7638
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
23,48
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0,9074
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
8,66
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0002458
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
9,81
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
13,08
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
3,27
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0002514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,01857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,02797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0,008922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0,01372
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0,1023
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0,8218
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
1,31
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,3544
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0,8408
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
1,96
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,1836
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0,2931
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,08732
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,09695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,002120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,004073
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0,01846
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
22,33 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,01944
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,0003868