| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,52% | -0,3655₫ | 0,9021₫ | 0,9875₫ | 0,5121₫ | 0,5366₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.241,84% | 0,8636₫ | 0,03852₫ | 1,34₫ | 0,03852₫ | 0,9021₫ |