Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0004043
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,00008422
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
0,0006423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,0009188
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,0009188
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0,002430
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,002990
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,001791
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,004083
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0,002563
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,001405
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0,0007195
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,004191
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0005053
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,001463
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,001373
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0001838
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0,0007687
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,001914
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,002215
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,002516
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,002944
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,003112
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,001509
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,002367
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,003022
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
0,0004739
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,002527
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,00007610
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,005509
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000252666860919500260.062526
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,002021
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,004413
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0001784
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
0.00000024768349399902430.062476
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000045109652497325720.054510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0.0000056770247480291660.055677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
0.0000028725764752349180.052872
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
0.0000036584480421496540.053658
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
0,00003544
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
0,0001222
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
0,0002466
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
0,0001242
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0003650
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0004594
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,00008925
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0001285
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
0,00006277
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,00005733
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
0.00000086467967987506220.068646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0.00000116783412400003390.051167
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0.00000177829689639981430.051778
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,001705
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000033332363905517510.053333
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0.000000387854852105004760.063878