Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,002044
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0004259
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
0,003248
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,004646
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,004646
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0,01229
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,01512
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,009057
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,02065
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0,01296
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,007106
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0,003638
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,02120
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,002555
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,007399
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,006944
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0009292
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0,003887
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,009677
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,01120
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,01272
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,01489
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,01574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,007632
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,01197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,01528
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
0,002396
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,01278
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0003848
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,02786
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000127770088567027560.051277
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,01022
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,02232
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0009023
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
0.00000125250069794189450.051252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0,00002281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0,00002871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
0,00001453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
0,00001850
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
0,0001792
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
0,0006179
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
0,001247
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
0,0006280
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,001846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,002323
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,0004513
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0006499
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
0,0003174
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0002899
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
0.0000043725638921419430.054372
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0.0000059055734065030810.055905
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0.0000089925980448961470.058992
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,008624
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0,00001686
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0.00000196132760047216740.051961