Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0002432
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00006081
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0004054
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0007601
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0007601
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,002075
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,002566
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
0,001140
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,001952
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,001636
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,001225
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
0,0004034
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,002484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0003248
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,001501
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,001335
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0003040
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,0003631
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,001055
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,001123
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,001636
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,001673
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,001203
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,001079
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,003044
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,001738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,0002834
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,001737
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
0,00005847
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,003692
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000153627070054840560.061536
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,001382
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,002896
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0001600
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
0.000000222835657201190390.062228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,94C$
0.00000337632380571490350.053376
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
0.0000038282176478446970.053828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,47C$
0.00000212127328673683930.052121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,93C$
0.00000243912426638490640.052439
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
0,00002908
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
0,00007239
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
0,0001023
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
0,0001058
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
0,0002222
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0003800
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0,00007999
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,88C$
0,0001088
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
0,00004964
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
0,00004219
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.618,89C$
0.00000091866717022580580.069186
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.432,30C$
0.0000011193350871754910.051119
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.202,84C$
--
0.00000144677457670717550.051446
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,001251
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,53C$
0.0000057012652291798520.055701
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000301578688718822270.063015