Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,003684
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0009209
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,006140
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,01151
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,01151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,03143
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,03886
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
0,01726
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,02956
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,02477
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,01855
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
0,006110
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,03763
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,004920
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,02274
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,02023
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,004605
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,005499
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,01598
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,01701
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,02477
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,02533
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,01822
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,01635
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,04611
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,02633
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,004292
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,02631
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
0,0008855
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,05592
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000232676221803509240.052326
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,02093
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,04385
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,002424
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
0.00000337496241919906670.053374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,94C$
0,00005114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
0,00005798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,47C$
0,00003213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,93C$
0,00003694
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
0,0004404
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
0,001096
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
0,001549
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
0,001602
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
0,003365
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,005756
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0,001212
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,88C$
0,001648
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
0,0007518
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
0,0006390
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.618,89C$
0,00001391
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.432,30C$
0,00001695
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.202,84C$
--
0,00002191
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,01895
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,53C$
0,00008635
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000004567566760369990.054567