Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0006724
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001121
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0005604
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002402
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,002318
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,005821
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,01745
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,001220
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002607
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,004214
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,001757
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,0005976
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,007592
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001078
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002638
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002022
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006004
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,0005486
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,002027
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,002561
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,003377
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,003615
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,002052
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,002701
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,002563
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,003289
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0003372
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004203
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001201
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,007220
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000067244050425418540.076724
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001681
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001681
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003362
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000020802962044242460.062080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0.00000734650153751497550.057346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000099961670975437640.059996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,85ر.س
0.0000045958572125214180.054595
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000066715850166185370.056671
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00004568
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,00006526
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0001399
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005254
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0001115
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003113
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,00009683
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,00008099
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00004978
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00005182
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000019225043026932550.051922
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,16ر.س
0.00000324650921611168570.053246
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,90ر.س
--
0.00000236079049897819260.052360
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003109
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001038
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000049686146466956950.064968