Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01489
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002482
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01241
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05319
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,04955
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,1295
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,3864
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,02702
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,05774
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,09333
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,03892
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01324
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1682
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02387
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,05843
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04479
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01330
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01215
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,04490
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,05672
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,07480
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,08006
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,04545
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,05982
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,05677
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,07285
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,007469
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,09309
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002660
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1599
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000148944006772550940.051489
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03724
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03724
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007447
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000046078076796449660.054607
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,0001627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0001018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001478
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001012
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001445
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,003100
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001164
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,002469
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,006896
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,002145
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,001794
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001103
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,001148
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004258
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,00007192
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00005231
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,06886
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002300
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001103