Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02196
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003660
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01830
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07843
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,07366
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1900
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,5697
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,03984
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,08514
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,1376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,05740
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01952
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2480
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03519
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08615
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06604
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01792
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,06620
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,08362
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,1103
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,1180
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,06701
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,08821
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,08370
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,1074
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,01101
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1373
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003922
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2358
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000021960914243384970.052196
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05490
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05490
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01098
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000067939403199499890.056793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0002400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0001501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002179
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001492
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,002131
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,004570
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001716
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,003640
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01017
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,003162
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,002645
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001626
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,001692
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00006279
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,0001060
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,00007718
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1015
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003392
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001626