Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02686
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,004476
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,09592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,08935
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,2335
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6967
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,04872
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1041
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,1683
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,07019
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,02387
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3033
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04304
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1054
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,08077
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02398
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,02191
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,08097
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,1023
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,1349
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,1444
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,08195
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,1079
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,1024
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,1314
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,01347
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1679
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,004796
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2884
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000268584135329404170.052685
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06715
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06715
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01343
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000008309055652648840.058309
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,0002934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0001836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002665
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001825
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,002606
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,005590
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002098
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,004452
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01243
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,003868
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,003235
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001988
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,002070
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00007679
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,0001297
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00009433
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1242
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004148
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001989