Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1087
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01812
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,09059
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3882
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,3646
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,9407
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
2,82
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1972
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4214
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,6812
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,2841
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,09660
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,23
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1742
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4265
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3269
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,09706
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,08868
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,3277
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,4139
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,5459
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,5843
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,3317
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,4366
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,4143
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,5317
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,05451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,6794
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01941
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,17
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001087
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2718
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2718
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05435
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,001188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001616
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0007431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001079
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,007385
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,01055
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,02262
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,008493
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01802
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05033
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01565
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,01309
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,008048
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,008377
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003108
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,0005249
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,0003821
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5025
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001679
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00008051