Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,002249
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00S$
0,0004217
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,003067
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,003213
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,002595
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
0,01461
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
0,02295
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,005127
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
0,008609
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,01072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
0,007271
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,001278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,01883
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,001125
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,005697
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,005874
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,001874
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,002701
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,005856
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,005567
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,01032
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,01446
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,009567
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,01191
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,008606
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,01146
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,001054
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,01687
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,0002636
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,01066
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000167097184832358880.061670
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,007334
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,03374
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,001569
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000001813051531488690.061813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000088316548737312190.058831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,00001220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000044798772321705230.054479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000068348706680821020.056834
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,0001622
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
0,0009710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
0,002124
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,0002415
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
0,002203
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,002249
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,0003365
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0,0005078
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,0002400
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,0002068
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000114042945963913290.051140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000157310507492915560.051573
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.345,03S$
--
0.00000631183140982246160.056311
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,01387
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,00001789
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000091434166590044920.069143