Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 CAKE sang USD

1 CAKE = 2,48$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,4034 CAKE

USD Mua CAKE

CAKE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CAKE = 2,48$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 CAKE là 0,002479$ USD. Trong 7 ngày qua, giá CAKE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/CAKE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,4034 CAKE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CAKE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,4067 CAKE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,74 N CAKE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,84 CAKE.

Sức mua của 0.001CAKE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0001240
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00003099
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0002066
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0004132
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0003099
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0009175
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,001162
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0004532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,002333
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0006803
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0005753
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0001906
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,001073
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0001653
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,001191
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0006673
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0002361
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0002002
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0004704
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0005609
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,0008597
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,001099
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0005412
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
2,16$
8,82$
0,0005043
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,001477
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0008075
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,0001439
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,001033
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00003814
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,002459
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000006976428100371040.076976
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0007083
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,001333
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00008264
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000009536707747281590.079536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
1.050,00$
4.437,81$
0.00000150316664105687070.051503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
881,00$
3.033,33$
0.00000184845033419663760.051848
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
1.653,00$
9.242,19$
0.00000093169851402530120.069316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
1.440,00$
5.461,43$
0.0000011242243009719240.051124
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
133,43$
400,00$
0,00001135
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,00003375
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
30,00$
110,00$
0,00004012
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,00005479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,0001088
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0001653
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
87,60$
0,00004612
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
25,00$
70,00$
0,00005766
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
60,00$
140,00$
0,00002658
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
205,45$
0,00002147
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000074733372626998260.067473
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000094207031696535140.069420
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.00000057430347535693120.065743
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0003988
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.00000170855140023591910.051708
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000009744627847409950.079744

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 CAKE