Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07165
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05971
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2559
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
0,2415
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6201
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
1,86
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2778
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,4490
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,1873
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,06367
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8090
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1148
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2811
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2155
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,05845
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2160
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,2728
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,3598
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,3851
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2186
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,2878
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,2731
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,3504
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,03593
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4478
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01279
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,7693
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000071650190209571240.057165
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1791
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1791
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03582
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
0,0007831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
0,0004898
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007109
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,004868
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,006953
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01491
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005598
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01188
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03317
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,008630
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,005304
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,005522
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
0,0003460
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,0002511
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3312
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001107
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005306