Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 CFX sang USD

1 CFX = 0,04831$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 20,70 CFX

USD Mua CFX

CFX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CFX = 0,04831$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 CFX là 4,83$ USD. Trong 7 ngày qua, giá CFX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 100/CFX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 20,70 CFX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CFX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 20,86 CFX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 89,37 N CFX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 248,37 CFX.

Sức mua của 100CFX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,2416
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,06039
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,4026
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,8052
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,6039
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
1,79
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
2,27
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,8834
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
4,55
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
1,33
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
1,12
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,3715
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
2,09
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,3221
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
2,32
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
1,30
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,4601
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,3901
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,9163
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
1,09
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
1,68
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
2,14
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
1,06
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,9833
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
2,88
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
1,58
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,2806
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
2,01
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,07433
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
4,79
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,0001360
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
1,38
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
2,60
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,1610
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,0001859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,55$
1.046,00$
4.395,32$
0,002931
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,00$
880,00$
3.033,33$
0,003606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,11$
1.650,00$
9.242,19$
0,001818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,002195
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,02213
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,44$
50,00$
110,00$
0,06579
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,07822
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,1068
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,2121
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,3221
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
88,86$
0,08989
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,1122
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,05182
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,04181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,001456
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,001836
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,91$
--
0,001119
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,7773
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,003331
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,0001900

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 CFX