Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chiliz giá / CHZ to Australian Dollar

Quy đổi 100 CHZ sang AUD

1 CHZ = 0,01906A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 52,46 CHZ

AUD Mua CHZ

CHZ
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CHZ = 0,01906A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 CHZ là 1,91A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá CHZ đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 100/CHZ theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 52,46 CHZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CHZ sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 96,20 CHZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 297,85 N CHZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 813,19 CHZ.

Sức mua của 100CHZ

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,07624
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,01588
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,1230
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,1733
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,1733
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,4573
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,5646
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,3379
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,7697
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,4830
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
4,48A$
10,00A$
0,2653
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,1357
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0,7957
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,09530
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,2759
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,2590
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,03466
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,1450
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,3609
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,4178
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,4746
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,5553
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,5869
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,2847
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,4463
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,5699
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,08922
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,4765
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,01435
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
1,04
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00004765
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,3812
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,8323
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,03365
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
35.000,00A$
58.958,56A$
0,00004668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0008507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,001071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0005418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0006899
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,006703
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
69,00A$
105,00A$
0,02305
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
20,00A$
70,00A$
0,04660
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,02338
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,06883
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,08664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,01683
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,02424
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0,01182
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,01081
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,0001632
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,0002210
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0,0003357
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
5,00A$
6,99A$
0,3217
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0006286
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00007376

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 CHZ