| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,16% | 14,86₫ | 98,04₫ | 204,86₫ | 80,81₫ | 112,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,23% | -28,02₫ | 126,06₫ | 728,83₫ | 97,73₫ | 98,04₫ |