| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,53% | -942,70₫ | 2.384,75₫ | 2.933,21₫ | 1.396,23₫ | 1.442,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,72% | -1.324,97₫ | 3.709,61₫ | 10.196,58₫ | 1.796,59₫ | 2.384,65₫ |