Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 DASH sang JPY

1 DASH = 0,01719¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 58,18 DASH

JPY Mua DASH

DASH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,01719¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 DASH là 0,003438¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/DASH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 58,18 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 10,02 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,17 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 46,54 N DASH.

Sức mua của 0.2DASH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.00000343756073784466480.053437
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.0000006875121475689330.066875
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000042969509223058310.054296
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
784,39¥
0.00000687512147568932950.056875
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000057292678964077740.055729
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
120,00¥
400,00¥
0,00001909
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
100,00¥
200,00¥
0,00002846
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
200,00¥
800,00¥
0.0000069187390163211570.056918
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,00001495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,07¥
150,00¥
500,00¥
0,00001469
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,94¥
237,60¥
396,00¥
0,00001058
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0.00000191532480182187540.051915
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
80,00¥
200,00¥
0,00002518
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000026442774906497420.052644
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,00001135
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0.0000083590874781784360.058359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.0000055444528029752660.055544
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,64¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000344222765894558740.053442
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
250,00¥
1.400,00¥
0.0000045486505416252090.054548
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000051786094213799280.055178
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
198,00¥
760,00¥
0.0000079690402395857650.057969
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,00001689
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0.0000044068271052406610.054406
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000048981804916763190.054898
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
200,00¥
672,40¥
0.0000091486776521184570.059148
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,06¥
200,00¥
800,00¥
0.0000083830198323313550.058383
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,83¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000122558675323900630.051225
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,00001563
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.000000381951193093851660.063819
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,00001996
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000100103690676897630.081001
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.00000592682885835287060.055926
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.00000687512147568932950.056875
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000107423773057645770.051074
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000134401556878168350.081344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,81¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000372450352911380440.073724
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.0000000561287447569781750.075612
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000158673030219717030.071586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.000000028262959042494240.072826
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000142431571233893050.061424
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000066595444691618130.066659
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0.0000008910823378828130.068910
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000041173377199564190.064117
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000121040871050868470.051210
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000171878036892233240.051718
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000047580901786323680.064758
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000074678704600801790.067467
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000036010042554501540.063601
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.000000278318102462751430.062783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000040541443163052360.084054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.929,46¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000076232782647918770.087623
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.560,71¥
--
0.0000000104307359309975290.071043
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,001687
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.721,61¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000000038745474885699710.073874
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000184712625773441240.081847

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 DASH